陰
かげ
ÂM
陰 (かげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bóng râm, bóng mát; phía sau, mặt khuất; hậu trường, sau lưng ai đó.
Nghĩa tiếng Việt
- bóng râm, bóng mátdanh từ
- phía sau, mặt khuấtdanh từ
- hậu trường, sau lưng ai đódanh từ
- nét u ám (trong vẻ mặt, tính cách)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shade; shadowdanh từJMdict
- behind (something); other side; backdanh từJMdict
- the background; behind the scenes; behind someone's backdanh từJMdict
- gloom (in someone's expression, nature, etc.); darknessdanh từJMdict
- shadechữ HánWiktionary
- dark, gloomychữ HánWiktionary
- hidden, invisiblechữ HánWiktionary
- negative, yin (in contrast to yang)chữ HánWiktionary
- shadow, shadedanh từWiktionary
- hidden sidedanh từWiktionary
Cách dùng
"Bóng râm, chỗ khuất" (かげ): 「木の陰」 — bóng cây; 「陰で悪口を言う」 — nói xấu sau lưng; 「お陰様で」 — nhờ ơn (cảm ơn). Khác 影 (bóng đổ, hình bóng).
Ví dụ
-
木の陰で少し休もう。
Nghỉ một chút dưới bóng cây đi.
-
人の陰口を言うのはよくない。
Nói xấu sau lưng người khác là không tốt.
-
木の陰
a shadow of a tree
-
陰で動き回る
maneuver in a hidden side
-
陰の支配者
a hidden ruler
Cách đọc khác của 「陰」
陰
ほと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÂM
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) âm hộ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ female private parts; female genitals
JMdict
-
danh từ female genitalia
Wiktionary
-
danh từ male genitalia
Wiktionary
Cách dùng
"Bóng râm, chỗ khuất" (đọc かげ): 「木の陰」 — bóng cây; 「陰で悪口を言う」 — nói xấu sau lưng; 「お陰様で」 — nhờ ơn. Phân biệt 影 (bóng hình). Nghĩa cổ "âm hộ" (đọc ほと) gần như không dùng.
Từ gần nghĩa:
日陰物陰
Từ trái nghĩa:
日向
Ví dụ
- 木の陰で休んだ。Tôi nghỉ dưới bóng cây.
- 陰で人の悪口を言うのはやめよう。Đừng nói xấu người khác sau lưng.
- 712, Kojiki:
因生此子、美蕃登此三字以音。見灸而病臥在。
- 712, Kojiki:
逆剥天斑馬剥而、所墮入時、天服織女見驚而、於梭衝陰上而死。訓陰上云富登。
- 陰 釋名云、陰、今案玉茎玉門等通稱也 [...] 原書無其字按神代紀、「陰訓保止、保是含包之言、即所謂在陰翳之義、止、處也」 [...]
陰
いん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÂM
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · trợ từ âm (cực âm)
-
danh từ âm (trong âm dương)
-
danh từ chỗ khuất, nơi kín đáo
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · trợ từ (the) negative (e.g. pole)
JMdict
-
danh từ yin (in Chinese divination)
JMdict
-
danh từ hidden place; unseen part; private location
JMdict
-
affix shade, shadow
Wiktionary
-
affix shadow of the sun; (figuratively) time
Wiktionary
-
affix hidden, invisible, secret
Wiktionary
-
affix genitalia
Wiktionary
-
affix negative; “female”; quiescent; minus
Wiktionary
-
affix yin
Wiktionary
-
affix north side of mountain; south side of water
Wiktionary
-
affix the moon
Wiktionary
-
danh từ shady area; (as 陰(いん)に (in ni)) in the shade; secretly; in private
Wiktionary
Cách dùng
(いん) "Âm" (đối với dương): 「陰と陽」 — âm và dương, 「陰極」 — cực âm; 「陰に陽に」 — cả công khai lẫn ngấm ngầm.
Từ trái nghĩa:
陽
Ví dụ
- 陰と陽のバランスが大切だ。Sự cân bằng âm dương rất quan trọng.
- 彼は陰に陽に私を支えてくれた。Anh ấy luôn hỗ trợ tôi cả công khai lẫn âm thầm.