Nghĩa tiếng Việt
- sự khó khăn, gian nan, thiếu thốndanh từ · hậu tố
- tai nạn, tai hoạ, nguy hiểmdanh từ
- khuyết điểm, khiếm khuyếtdanh từ
- sự chỉ trích, lời tráchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- difficulty; trouble; hardship; shortagedanh từ · hậu tốJMdict
- accident; disaster; dangerdanh từJMdict
- fault; defect; flawdanh từJMdict
- criticism; charge; blamedanh từJMdict
- difficultchữ HánWiktionary
- difficultydanh từWiktionary
Cách dùng
"Khó khăn, tai nạn; khuyết điểm" (văn viết): 「難を逃れる」 — thoát nạn; 「難を言えば」 — nếu phải chê thì; 「難がある」 — có khuyết điểm. Hậu tố ~難 chỉ "nạn, thiếu": 「就職難」 — nạn khó tìm việc; 「住宅難」 — thiếu nhà ở.
Ví dụ
-
彼は早めに避難して難を逃れた。
Anh ấy sơ tán sớm nên thoát nạn.
-
性能はいいが、難を言えば値段が高い。
Tính năng tốt, nhưng nếu phải chê thì là giá cao.