TanroDictionary Sổ từ

面子 メンツ

DIỆN TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể diệndanh từ
  2. bộ bài (mạt chược)danh từ
  3. đội hình người chơi (mạt chược)danh từ
  4. (khẩu ngữ) thành viên, người tham giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. face; honour; honordanh từ
  2. melddanh từ
  3. lineup (of players participating in a mahjong game)danh từ
  4. attendees (e.g. at a meeting); members; participantsdanh từ

Cách dùng

Hai cách đọc: (1) めんつ "thể diện": 「面子を保つ」 — giữ thể diện; 「面子が潰れる」 — mất mặt. (2) メンツ (khẩu ngữ) "thành viên, đội hình": 「いつものメンツ」 — nhóm quen; ngoài ra là số người chơi mạt chược 「面子が足りない」 — thiếu người.

Ví dụ

  1. 部長の面子を潰さないように気をつけた。

    Tôi cẩn thận để không làm trưởng phòng mất mặt.

  2. 今日の飲み会はいつものメンツだ。

    Bữa nhậu hôm nay vẫn là nhóm quen mọi khi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「面子」

面子

めんこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ menko; children's game in which thick circular or rectangular cards are slapped down on the ground to overturn other cards

Chữ Hán trong từ

面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ On: シ、ス、ツ Kun: こ、-こ、ね child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗