香
かNghĩa tiếng Việt
- danh từ mùi thơm, hương thơm
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ smell (esp. a good smell); fragrance; scent; aroma; perfume JMdict
- danh từ a pleasant smell; a scent, a fragrance, an aroma Wiktionary
Cách dùng
"Hương thơm" (か/かおり): 「梅の香」 — hương mai; 「香り」; 「香水」 (こうすい). 「香」 đọc か dùng trong văn chương.
Từ trái nghĩa: 臭い
Ví dụ
- 梅の香が漂っている。Hương mai thoang thoảng.
- コーヒーのいい香りがする。Có mùi cà phê thơm.
Chữ Hán trong từ
香
HƯƠNG
On: コウ、キョウ
Kun: か、かお.り、かお.る
incense; smell; perfume
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗