骨
こつNghĩa tiếng Việt
- danh từ bí quyết, mẹo, ngón nghề
- danh từ xương, bộ xương
- danh từ tro cốt
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ knack; skill; trick; secret; know-how; the ropes; hang JMdict
- danh từ bone; skeleton JMdict
- danh từ cremated remains (esp. the bones); ashes JMdict
- danh từ remains, ashes, bones Wiktionary
- danh từ knack, trick Wiktionary
Cách dùng
"Bí quyết, mẹo" (đọc こつ, thường viết コツ): 「コツをつかむ」 — nắm được bí quyết; 「〜のコツ」 — mẹo làm gì. Khẩu ngữ phổ biến.
Ví dụ
- 自転車に乗るコツをつかんだ。Tôi đã nắm được bí quyết đi xe đạp.
- おいしいご飯を炊く骨を教えてください。Hãy chỉ tôi mẹo nấu cơm ngon.
- ネイルのコツtricks and tips for doing one's nails
Chữ Hán trong từ
骨
CỐT
On: コツ
Kun: ほね
skeleton; bone; remains; frame
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗