Nghĩa tiếng Việt
- người đẹp, giai nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful woman; beauty; belledanh từJMdict
- synonym of 美人 (bijin, “beautiful woman”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Giai nhân, người phụ nữ đẹp" — văn vẻ: 「男装の麗人」 — giai nhân cải nam trang.
Ví dụ
-
男装の麗人が舞台に現れた。
Một giai nhân trong trang phục nam xuất hiện trên sân khấu.
-
彼女は社交界の麗人として知られた。
Cô ấy nổi tiếng là giai nhân trong giới thượng lưu.
-
男装の麗人
a handsome woman in men's clothing (common collocation)