TanroDictionary Sổ từ

麗人 れいじん

LỆ NHÂN

Nhật
0

麗人 (れいじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người đẹp, giai nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đẹp, giai nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beautiful woman; beauty; belledanh từJMdict
  2. synonym of 美人 (bijin, “beautiful woman”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Giai nhân, người phụ nữ đẹp" — văn vẻ: 「男装の麗人」 — giai nhân cải nam trang.

Ví dụ

  1. 男装の麗人が舞台に現れた。

    Một giai nhân trong trang phục nam xuất hiện trên sân khấu.

  2. 彼女は社交界の麗人として知られた。

    Cô ấy nổi tiếng là giai nhân trong giới thượng lưu.

  3. 男装の麗人

    a handsome woman in men's clothing (common collocation)