Nghĩa tiếng Việt
- sự ngụ ý, ám chỉ ngầmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự mặc khảidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- (tacitly) implying; implicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- revelationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- hint; suggestiondanh từ
- apocalypse, revelationdanh từ
Cách dùng
"Ngụ ý, ám chỉ ngầm" hoặc "mặc khải": 「黙示録」 — sách Khải Huyền; 「黙示の承認」 — sự đồng ý ngầm (luật). Đối lập 明示.
Ví dụ
-
契約には黙示の了解があった。
Hợp đồng có sự đồng ý ngầm.
-
その映画は黙示録をテーマにしている。
Bộ phim đó lấy sách Khải Huyền làm chủ đề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép