TanroDictionary Sổ từ

黙示 もくし

MẶC THỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngụ ý, ám chỉ ngầmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự mặc khảidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (tacitly) implying; implicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. revelationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. hint; suggestiondanh từ
  4. apocalypse, revelationdanh từ

Cách dùng

"Ngụ ý, ám chỉ ngầm" hoặc "mặc khải": 「黙示録」 — sách Khải Huyền; 「黙示の承認」 — sự đồng ý ngầm (luật). Đối lập 明示.

Ví dụ

  1. 契約には黙示の了解があった。

    Hợp đồng có sự đồng ý ngầm.

  2. その映画は黙示録をテーマにしている。

    Bộ phim đó lấy sách Khải Huyền làm chủ đề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép