TanroDictionary

audit

/ˈɔːdɪt/

Anh
0

audit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kiểm tra (sổ sách); Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ; Kiểm tra (sổ sách).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kiểm tra (sổ sách).danh từEN-VI Dict
  2. Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ.danh từEN-VI Dict
  3. Kiểm tra (sổ sách).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company needs a financial audit next month.

  2. The audit showed a small payment error.

  3. They audit the books every spring.

  4. audit ale

    bia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách