TanroDictionary Sổ từ

confess

/kənˈfes/

Anh
0

confess là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thú tội, thú nhận; Xưng tội; nghe xưng tội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú tội, thú nhận.động từEN-VI Dict
  2. Xưng tội; nghe xưng tội.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. You must confess your mistake to the teacher.

  2. I confess I forgot the meeting time.

  3. to confess one's fault

    nhận lỗi

  4. to confess to having done a fault

    thu nhận có phạm lỗi