TanroDictionary Sổ từ

gat

/ˈɡæt/

Anh
0

gat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) súng lục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) súng lục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hid a gat under the coat.