Nghĩa tiếng Việt
- Khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây.danh từ
- Một khoảng của ngày lâu giờ, từ giờ trọn vẹn đi giờ sau.danh từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép