TanroDictionary Sổ từ

lai lịch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên do và con đường trải qua của một người, một sự việc.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Biết rõ lai lịch câu chuyện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép