TanroDictionary Sổ từ

music

/ˈmjuːzɪk/

Anh Thông dụng
0

music là một từ tiếng Anh, có nghĩa: âm nhạc; Âm nhạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm nhạcdanh từEN-VI Dict
  2. Âm nhạc.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. You cannot make any music with this trumpet, it is broken.