Nghĩa tiếng Việt
- âm nhạcdanh từEN-VI Dict
- Âm nhạc.danh từWiktionary
Ví dụ
-
You cannot make any music with this trumpet, it is broken.
/ˈmjuːzɪk/
music là một từ tiếng Anh, có nghĩa: âm nhạc; Âm nhạc.
You cannot make any music with this trumpet, it is broken.