Nghĩa tiếng Việt
- Hàng dệt bằng sợi len chải xơ lên, che lấp sợi dọc và sợi ngang.danh từ
Tiếng Nhật
- フェルトnỉ, dạ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép