TanroDictionary Sổ từ

ranh giới

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường phân giới hạn giữa hai bên.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Ranh giới giữa hai tỉnh.

  2. Xác định ranh giới giữa hai xã.

  3. Ranh giới giữa thiên đường và địa ngục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép