TanroDictionary Sổ từ

scintilla

/sɪnˈtɪlə/

Anh
0

scintilla là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một mảy may, một ít một tí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một mảy may, một ít một tí.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There is not a scintilla of truth in his story.

  2. not a scintilla of evidence

    không có một mảy may chứng cớ nào