TanroDictionary Sổ từ

shad

/ˈʃæd/

Anh
0

shad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá trích đầy mình, cá aloza.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá trích đầy mình, cá aloza.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ate shad with lemon for dinner.