TanroDictionary Sổ từ

tú

Việt
0

tú là một từ tiếng Việt, có nghĩa: "Tú tài" nói tắt; "Tú lơ khơ" nói tắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Tú tài" nói tắt.danh từWiktionary
  2. "Tú lơ khơ" nói tắt.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Ông tú.