TanroDictionary Sổ từ

tax

/tæks/

Anh
0

tax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế, cước; Gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn; Đánh thuế, đánh cước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuế, cước.danh từEN-VI Dict
  2. Gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn.danh từEN-VI Dict
  3. Đánh thuế, đánh cước.động từEN-VI Dict
  4. Đè nặng lên, bắt phải cố gắng.động từEN-VI Dict
  5. Quy cho, chê.động từEN-VI Dict
  6. Định chi phí kiện tụng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tax on tea is very high.

  2. This long journey is a tax on our strength.

  3. They tax imported goods at the port.

  4. This long wait will tax your patience.

  5. The workers tax their neighbors with constant neglect.