Nghĩa tiếng Việt Là từ để chỉ thân thể, cơ thể của con người.danh từ Tiếng Nhật 体からだcơ thể, thân thể 胴体どうたいthân mình, thân người 胴どうthân mình, phần bụng, eo 肩身かたみvai, thân mình 肌身はだみcơ thể, thân mình Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép