TanroDictionary Sổ từ
依

Chữ Hán 依 Y, Ỷ

Âm On
イ、エ
Âm Kun
よ.る
Nghĩa (Anh)
reliant; depend on; consequently; therefore; due to
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 依 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 依 12 từ