Trang chủChữ Hán N3 – N2凍 凍 Chữ Hán 凍 ĐỐNG Âm Onトウ Âm Kunこお.る、こご.える、こご.る、い.てる、し.みる Nghĩa (Anh)frozen; congeal; refrigerate Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 凍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 凍 11 từ 冷凍れいとうsự đông lạnh 凍るこおるđông cứng, đóng băng 凍結とうけつsự đóng băng 凍えるこごえるcóng, tê cóng vì lạnh 冷凍庫れいとうこtủ đông 冷凍食品れいとうしょくひんthực phẩm đông lạnh 凍傷とうしょうbỏng lạnh, cước 凍土とうどđất đóng băng 凍死とうしsự chết cóng 解凍かいとうsự rã đông 凍らすこおらすlàm đông lạnh ← 冷 LÃNH 処 XỨ →