TanroDictionary Sổ từ
凍

Chữ Hán 凍 ĐỐNG

Âm On
トウ
Âm Kun
こお.る、こご.える、こご.る、い.てる、し.みる
Nghĩa (Anh)
frozen; congeal; refrigerate
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凍 11 từ