TanroDictionary Sổ từ
刻

Chữ Hán 刻 KHẮC

Âm On
コク
Âm Kun
きざ.む、きざ.み
Nghĩa (Anh)
engrave; cut fine; chop; hash; mince; time; carving
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 刻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刻 23 từ