TanroDictionary Sổ từ
因

Chữ Hán 因 NHÂN

Âm On
イン
Âm Kun
よ.る、ちな.む
Nghĩa (Anh)
cause; factor; be associated with; depend on; be limited to
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 因 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 因 20 từ