TanroDictionary Sổ từ
太

Chữ Hán 太 THÁI

Âm On
タイ、タ
Âm Kun
ふと.い、ふと.る
Nghĩa (Anh)
plump; thick; big around
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 太 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 太 33 từ