TanroDictionary Sổ từ
夢

Chữ Hán 夢 MỘNG, MÔNG

Âm On
ム、ボウ
Âm Kun
ゆめ、ゆめ.みる、くら.い
Nghĩa (Anh)
dream; vision; illusion
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 夢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夢 11 từ