TanroDictionary Sổ từ
奮

Chữ Hán 奮 PHẤN

Âm On
フン
Âm Kun
ふる.う
Nghĩa (Anh)
stirred up; be invigorated; flourish
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 奮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奮 10 từ