TanroDictionary Sổ từ

嫌 いや

HIỀM

Nhật Thông dụng
0

嫌 (いや) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ghét, không muốn, miễn cưỡng; khó chịu, đáng ghét, kinh tởm, không mong muốn; không!, thôi đi!, đừng!.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghét, không muốn, miễn cưỡngtính từ な
  2. khó chịu, đáng ghét, kinh tởm, không mong muốntính từ な
  3. không!, thôi đi!, đừng!thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctanttính từ なJMdict
  2. unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting; undesirable; unwelcometính từ なJMdict
  3. no!; quit it!; stop!thán từJMdict

Cách dùng

"Ghét, không muốn" (いや), tính từ đuôi な: 「嫌な天気」 — thời tiết khó chịu; 「嫌になる」 — chán ngán; 「嫌!」 — không đâu!. Thường viết いや. Gần 嫌い nhưng 嫌 thiên về cảm giác tức thời, mạnh hơn.

Ví dụ

  1. 雨の日は嫌な気分になる。

    Ngày mưa tâm trạng khó chịu.

  2. そんなこと、嫌だよ。

    Chuyện đó thì tôi không muốn đâu.