Nghĩa tiếng Việt
- ghét, không muốn, miễn cưỡngtính từ な
- khó chịu, đáng ghét, kinh tởm, không mong muốntính từ な
- không!, thôi đi!, đừng!thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctanttính từ なJMdict
- unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting; undesirable; unwelcometính từ なJMdict
- no!; quit it!; stop!thán từJMdict
Cách dùng
"Ghét, không muốn" (いや), tính từ đuôi な: 「嫌な天気」 — thời tiết khó chịu; 「嫌になる」 — chán ngán; 「嫌!」 — không đâu!. Thường viết いや. Gần 嫌い nhưng 嫌 thiên về cảm giác tức thời, mạnh hơn.
Ví dụ
-
雨の日は嫌な気分になる。
Ngày mưa tâm trạng khó chịu.
-
そんなこと、嫌だよ。
Chuyện đó thì tôi không muốn đâu.