TanroDictionary Sổ từ
尊

Chữ Hán 尊 TÔN

Âm On
ソン
Âm Kun
たっと.い、とうと.い、たっと.ぶ、とうと.ぶ
Nghĩa (Anh)
revered; valuable; precious; noble; exalted
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 尊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尊 10 từ