TanroDictionary Sổ từ
局

Chữ Hán 局 CỤC

Âm On
キョク
Âm Kun
つぼね
Nghĩa (Anh)
bureau; board; office; affair; conclusion; court lady; lady-in-waiting; her apartment
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 局 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 局 40 từ