TanroDictionary Sổ từ

川 かわ

XUYÊN

Nhật Thông dụng
0

川 (かわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sông, suối; sông ... (trong tên sông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sông, suốidanh từ
  2. sông ... (trong tên sông)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. river; streamdanh từJMdict
  2. River; the ... riverhậu tốJMdict
  3. riverchữ HánWiktionary
  4. river, stream, brookdanh từWiktionary

Cách dùng

"Sông, suối": 「川を渡る」 — qua sông; 「川で泳ぐ」 — bơi ở sông; 「川沿い」 — dọc bờ sông. Hậu tố tên sông đọc がわ: 「隅田川」. 河 chỉ sông lớn, văn viết.

Ví dụ

  1. 子供の頃、よく川で泳いだ。

    Hồi nhỏ tôi hay bơi ở sông.

  2. 川沿いを散歩するのが好きだ。

    Tôi thích đi dạo dọc bờ sông.