Nghĩa tiếng Việt
- sông, suốidanh từ
- sông ... (trong tên sông)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- river; streamdanh từJMdict
- River; the ... riverhậu tốJMdict
- riverchữ HánWiktionary
- river, stream, brookdanh từWiktionary
Cách dùng
"Sông, suối": 「川を渡る」 — qua sông; 「川で泳ぐ」 — bơi ở sông; 「川沿い」 — dọc bờ sông. Hậu tố tên sông đọc がわ: 「隅田川」. 河 chỉ sông lớn, văn viết.
Ví dụ
-
子供の頃、よく川で泳いだ。
Hồi nhỏ tôi hay bơi ở sông.
-
川沿いを散歩するのが好きだ。
Tôi thích đi dạo dọc bờ sông.