Nghĩa tiếng Việt
- sự nhẫn nại, kiên trì, chịu đựngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- endurance; perseverance; patiencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Nhẫn nại, chịu đựng": 「忍耐力」 — sức chịu đựng; 「忍耐強い」 — kiên nhẫn; 「忍耐が必要だ」 — cần kiên nhẫn. Trang trọng hơn 我慢.
Ví dụ
-
子育てには忍耐が必要だ。
Nuôi dạy con cần sự nhẫn nại.
-
彼は忍耐強く患者の話を聞いた。
Ông ấy kiên nhẫn lắng nghe bệnh nhân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「忍耐」
忍耐
にんたいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHẪN NẠI
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to endure, to bear; to persevere
Chữ Hán trong từ
忍
NHẪN
On: ニン
Kun: しの.ぶ、しの.ばせる
endure; bear; put up with; conceal; secrete; spy; sneak
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗