TanroDictionary Sổ từ

忍耐 にんたい

NHẪN NẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhẫn nại, kiên trì, chịu đựngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. endurance; perseverance; patiencedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nhẫn nại, chịu đựng": 「忍耐力」 — sức chịu đựng; 「忍耐強い」 — kiên nhẫn; 「忍耐が必要だ」 — cần kiên nhẫn. Trang trọng hơn 我慢.

Ví dụ

  1. 子育てには忍耐が必要だ。

    Nuôi dạy con cần sự nhẫn nại.

  2. 彼は忍耐強く患者の話を聞いた。

    Ông ấy kiên nhẫn lắng nghe bệnh nhân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「忍耐」

忍耐

にんたいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to endure, to bear; to persevere

Chữ Hán trong từ

忍
NHẪN On: ニン Kun: しの.ぶ、しの.ばせる endure; bear; put up with; conceal; secrete; spy; sneak 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
耐
NẠI On: タイ Kun: た.える -proof; enduring 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗