TanroDictionary Sổ từ
牛

Chữ Hán 牛 NGƯU

Âm On
ギュウ
Âm Kun
うし
Nghĩa (Anh)
cow
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 牛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 牛 17 từ