的
まとNghĩa tiếng Việt
- danh từ đích, mục tiêu
- danh từ đối tượng, trọng tâm
- danh từ điểm (của lập luận)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ mark; target JMdict
- danh từ object; subject; focus JMdict
- danh từ point (e.g. of argument) JMdict
- danh từ a target, a mark, a bullseye Wiktionary
- danh từ an objective, an object (of doing something) Wiktionary
Cách dùng
"Đích, mục tiêu" (đọc まと): 「的に当たる」 — trúng đích; 「的を射る」 — trúng trọng tâm (lời nói chuẩn xác); 「注目の的」 — tâm điểm chú ý; 「的外れ」 — lạc đề. Lưu ý không nhầm với hậu tố 〜的 (てき, mang tính ~).
Ví dụ
- 彼の指摘は的を射ている。Lời chỉ ra của anh ấy rất trúng trọng tâm.
- 彼女はクラスの注目の的だ。Cô ấy là tâm điểm chú ý của lớp.
- 矢が的に当たる。The arrow hits the target.