TanroDictionary Sổ từ

的 てき

ĐÍCH

Nhật Thông dụng
0

的 (てき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mang tính ... (hậu tố tạo tính từ); kiểu ..., như; đại loại như, kiểu như.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính ... (hậu tố tạo tính từ)hậu tố · tính từ な
  2. kiểu ..., như ...hậu tố · tính từ な
  3. đại loại như, kiểu nhưhậu tố · tính từ な
  4. về mặt ..., xét theo ...hậu tố · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. -ical; -ive; -al; -ic; -yhậu tố · tính từ なJMdict
  2. -like; -ish; -sort of; -kind ofhậu tố · tính từ なJMdict
  3. (something) like; along the lines ofhậu tố · tính từ なJMdict
  4. -wise; in terms of; for; from the viewpoint of; from a ... standpoint; as far as ... is concernedhậu tố · tính từ なJMdict
  5. Mr.; Ms.; Mrs.hậu tốJMdict
  6. -ive, -like, -ish, -ic, -ical, -y, kind of, sort ofhậu tốWiktionary
  7. targetaffixWiktionary
  8. bright, clearaffixWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "mang tính…": 「経済的」 — mang tính kinh tế, tiết kiệm; 「積極的」 — tích cực; 「個人的に」 — về mặt cá nhân. Khẩu ngữ trẻ: 「私的には」 — theo tôi thì. Đứng riêng đọc まと = đích, mục tiêu: 「的を射る」 — trúng đích.

Ví dụ

  1. 個人的にはこの案に賛成です。

    Về cá nhân tôi tán thành đề án này.

  2. 彼の意見は的を射ている。

    Ý kiến của anh ấy rất trúng.

  3. Used to form 形容動詞 (keiyō dōshi, “na adjectives”) from nouns. The resulting term has a 平板型 (heiban-gata, “flat type”) or type 0 pitch accent pattern. 中国の雰囲気、中国的な雰囲気 Chūgoku no fun'iki, Chūgoku-teki na fun'iki China's atmosphere, a Chinese kind of atmosphere

  4. Used to form similar items from complex noun phrases. 彼の本音的な歌詞 kare no honne-teki na kashi lyrics that are like his true feelings

Cách đọc khác của 「的」

的

まと

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đích, mục tiêu
  2. danh từ đối tượng, trọng tâm
  3. danh từ điểm (của lập luận)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mark; target JMdict
  2. danh từ object; subject; focus JMdict
  3. danh từ point (e.g. of argument) JMdict
  4. danh từ a target, a mark, a bullseye Wiktionary
  5. danh từ an objective, an object (of doing something) Wiktionary

Cách dùng

"Đích, mục tiêu" (đọc まと): 「的に当たる」 — trúng đích; 「的を射る」 — trúng trọng tâm (lời nói chuẩn xác); 「注目の的」 — tâm điểm chú ý; 「的外れ」 — lạc đề. Lưu ý không nhầm với hậu tố 〜的 (てき, mang tính ~).

Từ gần nghĩa: 標的目標

Ví dụ

  • 彼の指摘は的を射ている。Lời chỉ ra của anh ấy rất trúng trọng tâm.
  • 彼女はクラスの注目の的だ。Cô ấy là tâm điểm chú ý của lớp.
  • 矢が的に当たる。The arrow hits the target.

Chữ Hán trong từ

的
ĐÍCH, ĐỂ On: テキ Kun: まと bull's eye; mark; target; object; adjective ending 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

的

いくは

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an archery target Wiktionary

Chữ Hán trong từ

的
ĐÍCH, ĐỂ On: テキ Kun: まと bull's eye; mark; target; object; adjective ending 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

的

ゆくは

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an archery target Wiktionary

Chữ Hán trong từ

的
ĐÍCH, ĐỂ On: テキ Kun: まと bull's eye; mark; target; object; adjective ending 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗