Trang chủChữ Hán N3 – N2紅 紅 Chữ Hán 紅 HỒNG Âm Onコウ、ク Âm Kunべに、くれない、あか.い Nghĩa (Anh)crimson; deep red Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 紅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 紅 12 từ 紅くれないmàu đỏ thẫm, đỏ thắm 口紅くちべにson môi 紅白こうはくđỏ và trắng 紅茶こうちゃtrà đen 紅葉こうようlá đỏ, sắc thu 紅潮こうちょうsự đỏ mặt, ửng hồng 深紅しんくđỏ thẫm 紅梅こうばいcây mai hoa đỏ 紅海こうかいBiển Đỏ 紅色べにいろmàu đỏ thắm, đỏ son 紅花べにばなcây rum, hồng hoa 淡紅色たんこうしょくmàu hồng nhạt ← 約 ƯỚC 純 THUẦN, CHUẨN, ĐỒN, TRUY →