TanroDictionary Sổ từ
紅

Chữ Hán 紅 HỒNG

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
べに、くれない、あか.い
Nghĩa (Anh)
crimson; deep red
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 紅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紅 12 từ