統合
とうごうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to combine, to integrate, to consolidate
Chữ Hán trong từ
統
THỐNG
On: トウ
Kun: す.べる
overall; relationship; ruling; governing
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
合
HỢP, CÁP
On: ゴウ、ガッ、カッ
Kun: あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
fit; suit; join; 0.1
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗