TanroDictionary Sổ từ

舎 しゃ

XÁ

Nhật Thông dụng
0

舎 (しゃ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: túp lều, ngôi nhà; nhà trọ, ký túc xá; (cổ) một ngày đường hành quân (khoảng 12 km).

Nghĩa tiếng Việt

  1. túp lều, ngôi nhàhậu tố
  2. nhà trọ, ký túc xádanh từ
  3. (cổ) một ngày đường hành quân (khoảng 12 km)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hut; househậu tốJMdict
  2. boarding house; residence hall; dormitorydanh từJMdict
  3. one day's march (approx. 12.2 km)danh từJMdict
  4. inn; hut; house; mansiondanh từWiktionary
  5. enclosure (at a zoo)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Nhà, tòa nhà": chủ yếu là hậu tố trong 「校舎」 — tòa nhà trường, 「宿舎」 — ký túc, 「駅舎」 — nhà ga, 「牛舎」 — chuồng bò; 「田舎」 — nông thôn. Ít dùng độc lập.

Ví dụ

  1. 新しい校舎が完成した。

    Tòa nhà trường mới đã hoàn thành.

  2. 選手たちは宿舎に泊まっている。

    Các vận động viên đang ở trong khu nhà ở.

  3. チーター舎

    cheetah enclosure