Nghĩa tiếng Việt
- túp lều, ngôi nhàhậu tố
- nhà trọ, ký túc xádanh từ
- (cổ) một ngày đường hành quân (khoảng 12 km)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hut; househậu tốJMdict
- boarding house; residence hall; dormitorydanh từJMdict
- one day's march (approx. 12.2 km)danh từJMdict
- inn; hut; house; mansiondanh từWiktionary
- enclosure (at a zoo)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Nhà, tòa nhà": chủ yếu là hậu tố trong 「校舎」 — tòa nhà trường, 「宿舎」 — ký túc, 「駅舎」 — nhà ga, 「牛舎」 — chuồng bò; 「田舎」 — nông thôn. Ít dùng độc lập.
Ví dụ
-
新しい校舎が完成した。
Tòa nhà trường mới đã hoàn thành.
-
選手たちは宿舎に泊まっている。
Các vận động viên đang ở trong khu nhà ở.
-
チーター舎
cheetah enclosure