TanroDictionary Sổ từ
許

Chữ Hán 許 HỨA, HỬ, HỔ

Âm On
キョ
Âm Kun
ゆる.す、もと
Nghĩa (Anh)
permit; approve
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 許 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 許 15 từ