TanroDictionary Sổ từ

顔 かお

NHAN

Nhật Thông dụng
0

顔 (かお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mặt, khuôn mặt, diện mạo; vẻ mặt, nét mặt; thể diện, danh dự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt, khuôn mặt, diện mạodanh từ
  2. vẻ mặt, nét mặtdanh từ
  3. thể diện, danh dựdanh từ
  4. uy tín, ảnh hưởng, quen biết rộngdanh từ
  5. bộ mặt, gương mặt đại diện, biểu tượngdanh từ
  6. thành viên, người tham giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. face; visage; looks; (facial) featuresdanh từJMdict
  2. look; (facial) expression; countenancedanh từJMdict
  3. honor (honour); face; dignitydanh từJMdict
  4. influence; notoriety; trust; pull; cloutdanh từJMdict
  5. representative; (the) face (of something); trademark; exampledanh từJMdict
  6. members; attendees; lineup; participants; everyone involveddanh từJMdict
  7. makeup; cosmeticsdanh từJMdict
  8. facechữ HánWiktionary
  9. expressionchữ HánWiktionary
  10. a person's facedanh từWiktionary
  11. a person's reputationdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「顔」

顔

かんばせ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) dung mạo, khuôn mặt
  2. danh từ (cũ) thể diện, danh dự

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ countenance; visage; (facial) features; face; looks JMdict
  2. danh từ honor (honour); face; dignity JMdict

Cách dùng

"Thể diện; dung mạo" (かんばせ, văn cổ): 「何の顔あって」 — còn mặt mũi nào. Hiện đại dùng 顔 (かお), 面目.

Từ gần nghĩa: 面目顔

Ví dụ

  • 何の顔あって故郷に帰れようか。Còn mặt mũi nào mà về quê?
  • 花の顔とはまさにこのことだ。Dung nhan như hoa chính là đây.

Chữ Hán trong từ

顔
NHAN, NHĂN On: ガン Kun: かお face; expression 18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

顔

がお

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (khẩu ngữ) mang vẻ..., ra vẻ..., với vẻ mặt như...

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố resembling ...; having the traits or characteristics of ...; -looking; with a ...-like expression; with an air of ... JMdict

Cách dùng

Hậu tố がお "vẻ mặt như": 「得意顔」 — vẻ đắc ý; 「知らん顔」 — mặt tỉnh bơ; 「我が物顔」 — như chốn không người; 「泣き顔」, 「笑顔」.

Từ gần nghĩa: 面顔つき

Ví dụ

  • 彼は得意顔で話した。Anh ta nói với vẻ đắc ý.
  • 呼んでも知らん顔をされた。Gọi mà họ làm mặt tỉnh bơ.

Chữ Hán trong từ

顔
NHAN, NHĂN On: ガン Kun: かお face; expression 18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

顔

がん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix look; face; expression Wiktionary
  2. affix color Wiktionary

Chữ Hán trong từ

顔
NHAN, NHĂN On: ガン Kun: かお face; expression 18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗