顔
かお
NHAN
顔 (かお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mặt, khuôn mặt, diện mạo; vẻ mặt, nét mặt; thể diện, danh dự.
Nghĩa tiếng Việt
- mặt, khuôn mặt, diện mạodanh từ
- vẻ mặt, nét mặtdanh từ
- thể diện, danh dựdanh từ
- uy tín, ảnh hưởng, quen biết rộngdanh từ
- bộ mặt, gương mặt đại diện, biểu tượngdanh từ
- thành viên, người tham giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- face; visage; looks; (facial) featuresdanh từJMdict
- look; (facial) expression; countenancedanh từJMdict
- honor (honour); face; dignitydanh từJMdict
- influence; notoriety; trust; pull; cloutdanh từJMdict
- representative; (the) face (of something); trademark; exampledanh từJMdict
- members; attendees; lineup; participants; everyone involveddanh từJMdict
- makeup; cosmeticsdanh từJMdict
- facechữ HánWiktionary
- expressionchữ HánWiktionary
- a person's facedanh từWiktionary
- a person's reputationdanh từWiktionary
Cách đọc khác của 「顔」
顔
かんばせ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHAN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cũ) dung mạo, khuôn mặt
-
danh từ (cũ) thể diện, danh dự
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ countenance; visage; (facial) features; face; looks
JMdict
-
danh từ honor (honour); face; dignity
JMdict
Cách dùng
"Thể diện; dung mạo" (かんばせ, văn cổ): 「何の顔あって」 — còn mặt mũi nào. Hiện đại dùng 顔 (かお), 面目.
Từ gần nghĩa:
面目顔
Ví dụ
- 何の顔あって故郷に帰れようか。Còn mặt mũi nào mà về quê?
- 花の顔とはまさにこのことだ。Dung nhan như hoa chính là đây.
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố (khẩu ngữ) mang vẻ..., ra vẻ..., với vẻ mặt như...
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố resembling ...; having the traits or characteristics of ...; -looking; with a ...-like expression; with an air of ...
JMdict
Cách dùng
Hậu tố がお "vẻ mặt như": 「得意顔」 — vẻ đắc ý; 「知らん顔」 — mặt tỉnh bơ; 「我が物顔」 — như chốn không người; 「泣き顔」, 「笑顔」.
Từ gần nghĩa:
面顔つき
Ví dụ
- 彼は得意顔で話した。Anh ta nói với vẻ đắc ý.
- 呼んでも知らん顔をされた。Gọi mà họ làm mặt tỉnh bơ.
Nghĩa tiếng Anh
-
affix look; face; expression
Wiktionary
-
affix color
Wiktionary