Phân biệt あげる, くれる và もらう
Ba động từ cho – nhận khác nhau ở hướng di chuyển của món đồ: tôi cho người khác, người khác cho tôi, hay tôi nhận.
cho, tặng (từ mình/người khác cho người khác)
Người cho là chủ ngữ, món đồ đi ra xa phía 'tôi'. Không dùng khi người nhận là 'tôi'.
- 私は友達に本をあげた。Tôi đã tặng bạn cuốn sách.
- 田中さんは山田さんに花をあげました。Anh Tanaka tặng hoa cho chị Yamada.
cho (mình hoặc người phía mình)
Người khác cho 'tôi' hoặc người thân của tôi. Người cho là chủ ngữ.
- 友達が私にプレゼントをくれた。Bạn đã tặng quà cho tôi.
- 母が弟にお菓子をくれました。Mẹ cho em trai tôi bánh kẹo.
nhận
Người nhận là chủ ngữ, người cho đi với に hoặc から.
- 私は先生に辞書をもらった。Tôi được thầy cho cuốn từ điển.
- 誕生日に父から時計をもらいました。Sinh nhật tôi nhận được đồng hồ từ bố.
Bảng so sánh
| あげる | くれる | もらう | |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ | người cho | người cho | người nhận |
| Hướng | ra khỏi tôi | về phía tôi | về phía chủ ngữ |
| Kính ngữ | さしあげる | くださる | いただく |
Hãy hỏi: món đồ có đến với 'tôi' không? Có → くれる (người cho làm chủ ngữ) hoặc もらう (tôi làm chủ ngữ); không → あげる.
Tự kiểm tra
1. 姉が私にかばんを__。
Chị cho tôi, người cho là chủ ngữ → くれる.
2. 私は友達にケーキを__。(友達が私にケーキを作った)
Tôi là người nhận, chủ ngữ là tôi → もらう.
3. 私は弟にゲームを__。
Tôi cho em trai → あげる.