Phân biệt 会う và 見る (gặp gỡ)
会う là gặp mặt, có giao tiếp với người; 見る chỉ là nhìn thấy, không nhất thiết tiếp xúc.
会う
あう
gặp (người)
Gặp mặt, nói chuyện với ai đó. Người được gặp đi với trợ từ に hoặc と.
- 駅で友達に会いました。Tôi đã gặp bạn ở nhà ga.
- 明日、先生と会う予定です。Ngày mai tôi định gặp thầy.
見る
みる
nhìn thấy
Chỉ thấy bằng mắt, không có giao tiếp. Người/vật được thấy đi với を.
- 道で有名な歌手を見ました。Tôi đã nhìn thấy một ca sĩ nổi tiếng trên đường.
- 昨日、田中さんを見たけど、話さなかった。Hôm qua tôi thấy anh Tanaka nhưng không nói chuyện.
Bảng so sánh
| 会う | 見る | |
|---|---|---|
| Có giao tiếp | có | không cần |
| Trợ từ | に / と | を |
| Đối tượng | người | người, vật |
会 HỘI = hội ngộ: hai bên gặp nhau. Chỉ nhìn từ xa thì dùng 見る.
Tự kiểm tra
1. 久しぶりに高校の友達に__。
Gặp gỡ bạn, đi với に → 会う.
2. テレビでその俳優を__ことがある。
Thấy qua tivi, không gặp trực tiếp → 見る.