Phân biệt trợ từ は và が
は nêu chủ đề và nhấn vào phần sau, が chỉ chủ ngữ và nhấn vào chính chủ ngữ đó.
trợ từ chủ đề (đọc là wa)
Nêu chủ đề đã biết, thông tin mới nằm ở phần sau. Cũng dùng để so sánh, đối chiếu.
- 私は学生です。Tôi là sinh viên.
- 肉は食べますが、魚は食べません。Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì không.
trợ từ chủ ngữ
Nhấn vào chủ ngữ là thông tin mới; dùng sau từ để hỏi (誰が, 何が), trong mệnh đề phụ và với 好き, 分かる, ある/いる.
- 誰が来ましたか。—田中さんが来ました。Ai đã đến? — Anh Tanaka đã đến.
- 私は猫が好きです。Tôi thích mèo.
Bảng so sánh
| は | が | |
|---|---|---|
| Vai trò | chủ đề | chủ ngữ |
| Thông tin mới | ở phần sau | ở chủ ngữ |
| Sau từ để hỏi | không dùng | dùng (誰が) |
| Trong mệnh đề phụ | thường không | dùng |
Câu hỏi có 誰・何 làm chủ ngữ thì trả lời bằng が; nói về bản thân/giới thiệu chủ đề thì dùng は.
Tự kiểm tra
1. 誰__この絵をかきましたか。
Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với が.
2. 私__ベトナム人です。
Giới thiệu chủ đề 'tôi' → は.
3. 私は日本語__少し分かります。
分かる đi với が chỉ đối tượng.