Phân biệt 知る và 分かる
知る là biết thông tin (có được hay không), 分かる là hiểu, nắm được nội dung hoặc ý nghĩa.
知る
しる
biết (thông tin, sự việc)
Chỉ việc có thông tin hay không. Thường dùng ở dạng 知っています; phủ định là 知りません.
- 田中さんの電話番号を知っていますか。Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?
- そのニュースは知りませんでした。Tôi đã không biết tin đó.
分かる
わかる
hiểu, nắm được
Hiểu nội dung, ý nghĩa, hoặc nhận ra sau khi suy nghĩ. Đối tượng đi với が.
- この問題が分かりません。Tôi không hiểu bài này.
- 説明を聞いて、やっと分かった。Nghe giải thích xong tôi mới hiểu.
Bảng so sánh
| 知る | 分かる | |
|---|---|---|
| Nghĩa | biết thông tin | hiểu nội dung |
| Dạng hay dùng | 知っています | 分かります |
| Phủ định | 知りません | 分かりません |
| Trợ từ | を | が |
Có thông tin trong đầu chưa → 知る; hiểu được lý lẽ, ý nghĩa chưa → 分かる. Khi không hiểu bài, nói 分かりません chứ không nói 知りません.
Tự kiểm tra
1. 先生の説明がよく__。
Hiểu lời giải thích → 分かる.
2. あの人の名前を__いますか。
Biết thông tin tên → 知っている.