TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 知る và 分かる

知る là biết thông tin (có được hay không), 分かる là hiểu, nắm được nội dung hoặc ý nghĩa.

知る しる

biết (thông tin, sự việc)

Chỉ việc có thông tin hay không. Thường dùng ở dạng 知っています; phủ định là 知りません.

  • 田中さんの電話番号を知っていますか。Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?
  • そのニュースは知りませんでした。Tôi đã không biết tin đó.
分かる わかる

hiểu, nắm được

Hiểu nội dung, ý nghĩa, hoặc nhận ra sau khi suy nghĩ. Đối tượng đi với が.

  • この問題が分かりません。Tôi không hiểu bài này.
  • 説明を聞いて、やっと分かった。Nghe giải thích xong tôi mới hiểu.

Bảng so sánh

知る分かる
Nghĩabiết thông tinhiểu nội dung
Dạng hay dùng知っています分かります
Phủ định知りません分かりません
Trợ từをが
💡 Mẹo nhớ

Có thông tin trong đầu chưa → 知る; hiểu được lý lẽ, ý nghĩa chưa → 分かる. Khi không hiểu bài, nói 分かりません chứ không nói 知りません.

Tự kiểm tra

1. 先生の説明がよく__。

2. あの人の名前を__いますか。

Bài khác