TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt trợ từ に và で chỉ nơi chốn

に chỉ nơi tồn tại hoặc điểm đến, で chỉ nơi diễn ra hành động.

に

ở, tới (nơi tồn tại, điểm đến)

Dùng với ある, いる, 住む và động từ di chuyển như 行く, 来る, 入る để chỉ đích đến.

  • 部屋に猫がいます。Trong phòng có con mèo.
  • 東京に住んでいます。Tôi sống ở Tokyo.
で

ở, tại (nơi diễn ra hành động)

Dùng với động từ hành động: ăn, học, làm việc, chơi... tại một nơi.

  • 図書館で勉強します。Tôi học ở thư viện.
  • レストランで昼ご飯を食べた。Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

Bảng so sánh

にで
Ý nghĩanơi tồn tại / đích đếnnơi hành động
Động từ đi kèmある, いる, 住む, 行く食べる, 勉強する, 働く
Ví dụ公園にいる公園で遊ぶ
💡 Mẹo nhớ

Đứng yên/tồn tại hoặc đi tới → に; đang làm gì đó ở đâu → で. Lưu ý: 住む đi với に nhưng 働く đi với で.

Tự kiểm tra

1. 駅の前__銀行があります。

2. 公園__サッカーをしました。

3. 大阪__住んでいます。

Bài khác