Phân biệt 聞く, 聴く và 訊く
Cùng đọc きく: 聞く là nghe/hỏi nói chung, 聴く là lắng nghe chăm chú, 訊く là hỏi để biết.
聞く
きく
nghe; hỏi (chung nhất)
Dùng cho cả nghĩa nghe và hỏi trong hầu hết trường hợp. Đây là cách viết chuẩn, phổ biến nhất.
- 音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc.
- 道を聞いてもいいですか。Tôi hỏi đường được không?
聴く
きく
lắng nghe chăm chú
Nhấn mạnh nghe có chủ ý, tập trung như nghe nhạc, nghe giảng.
- コンサートでピアノを聴いた。Tôi đã lắng nghe piano ở buổi hòa nhạc.
- 患者の話をよく聴く。Lắng nghe kỹ lời bệnh nhân.
訊く
きく
hỏi
Chỉ nghĩa hỏi, ít dùng trong văn bản chính thức; dùng 聞く thay thế cũng đúng.
- 駅員に時間を訊いた。Tôi hỏi nhân viên nhà ga về giờ giấc.
Bảng so sánh
| 聞く | 聴く | 訊く | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | nghe, hỏi | lắng nghe | hỏi |
| Mức phổ biến | rất cao | trung bình | thấp |
聴 THÍNH = thính giả, chăm chú nghe; 訊 TẤN = tấn vấn, hỏi. Khi phân vân, dùng 聞く luôn đúng.
Tự kiểm tra
1. 先生に分からないことを__。
Nghĩa hỏi → 聞く (hoặc 訊く), không dùng 聴く.
2. 静かにクラシック音楽を__のが好きです。
Lắng nghe thưởng thức → 聴く.