TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 聞く, 聴く và 訊く

Cùng đọc きく: 聞く là nghe/hỏi nói chung, 聴く là lắng nghe chăm chú, 訊く là hỏi để biết.

聞く きく

nghe; hỏi (chung nhất)

Dùng cho cả nghĩa nghe và hỏi trong hầu hết trường hợp. Đây là cách viết chuẩn, phổ biến nhất.

  • 音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc.
  • 道を聞いてもいいですか。Tôi hỏi đường được không?
聴く きく

lắng nghe chăm chú

Nhấn mạnh nghe có chủ ý, tập trung như nghe nhạc, nghe giảng.

  • コンサートでピアノを聴いた。Tôi đã lắng nghe piano ở buổi hòa nhạc.
  • 患者の話をよく聴く。Lắng nghe kỹ lời bệnh nhân.
訊く きく

hỏi

Chỉ nghĩa hỏi, ít dùng trong văn bản chính thức; dùng 聞く thay thế cũng đúng.

  • 駅員に時間を訊いた。Tôi hỏi nhân viên nhà ga về giờ giấc.

Bảng so sánh

聞く聴く訊く
Nghĩanghe, hỏilắng nghehỏi
Mức phổ biếnrất caotrung bìnhthấp
💡 Mẹo nhớ

聴 THÍNH = thính giả, chăm chú nghe; 訊 TẤN = tấn vấn, hỏi. Khi phân vân, dùng 聞く luôn đúng.

Tự kiểm tra

1. 先生に分からないことを__。

2. 静かにクラシック音楽を__のが好きです。

Bài khác