Phân biệt 見る, 観る, 診る và 看る
Cả bốn đều đọc là みる nhưng khác nghĩa: nhìn chung, xem thưởng thức, khám bệnh và chăm sóc.
nhìn, xem (chung nhất)
Dùng cho mọi hành động nhìn, xem thông thường. Khi không chắc, hãy dùng 見る.
- テレビを見る。Xem tivi.
- 空を見てください。Hãy nhìn lên bầu trời.
xem, thưởng thức (phim, kịch, thể thao)
Nhấn mạnh việc xem một cách chăm chú để thưởng thức, như phim, kịch, trận đấu.
- 映画館で映画を観た。Tôi đã xem phim ở rạp.
- サッカーの試合を観に行く。Đi xem trận bóng đá.
khám (bệnh)
Dùng khi bác sĩ khám, kiểm tra tình trạng bệnh.
- 医者に診てもらった。Tôi đã được bác sĩ khám.
- 先生が患者を診る。Bác sĩ khám cho bệnh nhân.
chăm sóc, trông nom
Dùng khi chăm sóc người bệnh, người già hoặc trông trẻ.
- 母が病気の父を看ている。Mẹ đang chăm sóc bố bị ốm.
- 子どもの面倒を看る。Trông nom con nhỏ.
Bảng so sánh
| 見る | 観る | 診る | 看る | |
|---|---|---|---|---|
| Nghĩa chính | nhìn, xem | thưởng thức | khám bệnh | chăm sóc |
| Đối tượng | mọi thứ | phim, kịch | bệnh nhân | người ốm, trẻ em |
| Mức phổ biến | rất cao | trung bình | trung bình | thấp |
観 QUAN = quan sát, thưởng thức; 診 CHẨN = chẩn đoán; 看 KHÁN = khán hộ (y tá 看護師). Còn lại cứ dùng 見る.
Tự kiểm tra
1. 風邪をひいたので、医者に__もらった。
Bác sĩ khám bệnh → 診る.
2. 病気のおばあさんを家族が__いる。
Chăm sóc người ốm → 看る.
3. 毎朝ニュースを__。
Xem tivi thông thường → 見る.