Phân biệt borrow và lend
Borrow là mượn (nhận về), lend là cho mượn (đưa đi). Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt chỉ khác nhau chữ "cho".
mượn, vay (nhận từ người khác)
Người nói là người nhận. Cấu trúc: borrow something from somebody. Không nói "borrow somebody something".
- Can I borrow your pen?Mình mượn cái bút của bạn được không?
- She borrowed some money from her brother.Cô ấy vay ít tiền của anh trai.
cho mượn, cho vay (đưa cho người khác)
Người nói là người đưa. Cấu trúc: lend somebody something hoặc lend something to somebody. Quá khứ: lent.
- Could you lend me your pen?Bạn cho mình mượn cái bút được không?
- The bank lent them £10,000.Ngân hàng cho họ vay 10.000 bảng.
Bảng so sánh
| borrow | lend | |
|---|---|---|
| Nghĩa | mượn, vay | cho mượn, cho vay |
| Hướng | nhận về mình | đưa cho người khác |
| Cấu trúc | borrow sth from sb | lend sb sth / lend sth to sb |
| Quá khứ | borrowed | lent |
Lend có "cho": lend me = cho tôi mượn. Đừng nói "Can you borrow me..." — hãy nói "Can you lend me..." hoặc "Can I borrow...".
Tự kiểm tra
1. Can you ____ me your car tomorrow?
Người kia đưa xe cho mình: lend me.
2. I ____ this book from the library.
Mình nhận sách từ thư viện: borrow from.
3. He never ____ money to friends.
Anh ấy đưa tiền cho bạn: lend to.