TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt borrow và lend

Borrow là mượn (nhận về), lend là cho mượn (đưa đi). Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt chỉ khác nhau chữ "cho".

borrow /ˈbɒrəʊ/

mượn, vay (nhận từ người khác)

Người nói là người nhận. Cấu trúc: borrow something from somebody. Không nói "borrow somebody something".

  • Can I borrow your pen?Mình mượn cái bút của bạn được không?
  • She borrowed some money from her brother.Cô ấy vay ít tiền của anh trai.
lend /lend/

cho mượn, cho vay (đưa cho người khác)

Người nói là người đưa. Cấu trúc: lend somebody something hoặc lend something to somebody. Quá khứ: lent.

  • Could you lend me your pen?Bạn cho mình mượn cái bút được không?
  • The bank lent them £10,000.Ngân hàng cho họ vay 10.000 bảng.

Bảng so sánh

borrowlend
Nghĩamượn, vaycho mượn, cho vay
Hướngnhận về mìnhđưa cho người khác
Cấu trúcborrow sth from sblend sb sth / lend sth to sb
Quá khứborrowedlent
💡 Mẹo nhớ

Lend có "cho": lend me = cho tôi mượn. Đừng nói "Can you borrow me..." — hãy nói "Can you lend me..." hoặc "Can I borrow...".

Tự kiểm tra

1. Can you ____ me your car tomorrow?

2. I ____ this book from the library.

3. He never ____ money to friends.

Bài khác