Phân biệt see, look và watch
See là nhìn thấy (tự nhiên), look là nhìn (chủ động), watch là xem, theo dõi thứ đang chuyển động. Cách dùng và mẹo nhớ.
thấy, nhìn thấy
Hành động tự nhiên, không cố ý, mắt tự thấy. Cũng dùng cho xem phim ở rạp (see a film) và gặp ai đó.
- I can see the sea from my window.Tôi có thể thấy biển từ cửa sổ.
- Did you see that car?Bạn có thấy chiếc xe đó không?
nhìn (có chủ ý)
Cố ý hướng mắt về đâu đó. Cần giới từ at trước tân ngữ: look at something. Sai: "look the picture".
- Look at this photo!Nhìn bức ảnh này đi!
- She looked out of the window.Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.
xem, theo dõi
Nhìn chăm chú trong một khoảng thời gian, thường là thứ đang chuyển động hoặc thay đổi: TV, trận đấu, trẻ con.
- We watched a football match last night.Tối qua chúng tôi xem một trận bóng đá.
- Can you watch my bag for a minute?Bạn trông giúp tôi cái túi một lát nhé?
Bảng so sánh
| see | look | watch | |
|---|---|---|---|
| Chủ ý | không | có | có |
| Thời gian | tức thì | ngắn | kéo dài |
| Cấu trúc | see sth | look at sth | watch sth |
| Ví dụ | see a bird | look at a map | watch TV |
See = mắt tự thấy; look at = quay mắt nhìn; watch = ngồi xem thứ đang diễn ra. Nói "watch TV", không nói "see TV".
Tự kiểm tra
1. Do you want to ____ TV tonight?
Xem TV, thứ đang chiếu liên tục: watch.
2. ____ at the board, please.
Có giới từ at và hành động chủ ý: look at.
3. I can't ____ anything without my glasses.
Khả năng nhìn thấy: see.