TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt say, tell, speak và talk

Say nhấn vào lời nói, tell là kể/bảo ai đó, speak và talk là nói chuyện. Cách dùng đúng cấu trúc của từng từ.

say /seɪ/

nói (ra lời gì đó)

Nhấn mạnh nội dung lời nói. Không có tân ngữ chỉ người trực tiếp: say something (to somebody). Sai: "She said me...".

  • She said that she was tired.Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
  • What did he say to you?Anh ấy đã nói gì với bạn?
tell /tel/

bảo, kể, nói cho ai biết

Thường có người nghe ngay sau: tell somebody something. Dùng trong các cụm cố định: tell a story, tell the truth, tell a lie, tell the time.

  • She told me that she was tired.Cô ấy bảo tôi rằng cô ấy mệt.
  • Tell me the truth.Hãy nói thật với tôi.
speak /spiːk/

nói, phát biểu; nói (ngôn ngữ)

Trang trọng hơn talk, dùng cho ngôn ngữ (speak English), phát biểu, điện thoại. Không dùng "talk English".

  • Do you speak Vietnamese?Bạn có nói được tiếng Việt không?
  • Could I speak to the manager, please?Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?
talk /tɔːk/

nói chuyện, trò chuyện

Thân mật, nhấn vào cuộc trò chuyện giữa hai hay nhiều người: talk to/with somebody, talk about something.

  • We talked about our holiday.Chúng tôi trò chuyện về kỳ nghỉ.
  • I need to talk to you.Mình cần nói chuyện với bạn.

Bảng so sánh

saytellspeaktalk
Người nghesay to sbtell sb (không to)speak to sbtalk to sb
Nhấn vàonội dung lờitruyền đạt thông tinkhả năng nói, trang trọngcuộc trò chuyện
Cụm hay gặpsay hello, say sorrytell a story, tell a liespeak Englishtalk about
💡 Mẹo nhớ

Tell luôn cần người nghe ngay sau (tell me), say thì không (say to me). Ngôn ngữ thì dùng speak.

Tự kiểm tra

1. He ____ me he would be late.

2. How many languages do you ____?

3. She ____ goodbye and left.

Bài khác