Phân biệt bring và take
Bring là mang đến chỗ người nói, take là mang đi chỗ khác. Phân biệt theo hướng di chuyển, có ví dụ và bài tập.
bring
/brɪŋ/
mang đến, đem lại
Mang vật/người về phía người nói hoặc người nghe đang ở. Quá khứ: brought.
- Can you bring me a glass of water?Bạn mang cho tôi một cốc nước được không?
- Bring your friends to the party!Dẫn bạn bè đến bữa tiệc nhé!
take
/teɪk/
mang đi, đem đi
Mang vật/người rời xa chỗ người nói, đến một nơi khác. Quá khứ: took.
- Take an umbrella with you.Mang theo ô đi.
- I'll take the kids to school.Tôi sẽ đưa bọn trẻ đến trường.
Bảng so sánh
| bring | take | |
|---|---|---|
| Hướng | về phía người nói | ra xa người nói |
| Tiếng Việt | mang đến | mang đi |
| Quá khứ | brought | took |
Bring = come + mang theo (đến đây); take = go + mang theo (đi đó).
Tự kiểm tra
1. Don't forget to ____ your passport when you go to the airport.
Mang đi từ nhà ra sân bay, xa người nói: take.
2. Could you ____ me the menu, please?
Mang về phía người nói: bring.